| | Nếu bạn muốn đặt hàng của công ty chúng tôi xin gửi yêu cầu đến địa chỉ Email [nguyengiapcompany@yahoo.com] Lưu ý:khi gửi yêu cầu bằng Email xin nhập đầy đủ 1.Mã sản phẩm. 2.tên khách hàng. 3.địa chỉ và số điện thoại liên lạc Hoặc gọi đến số điện thoại "0913664674" hoặc "0909881965" để trực tiếp đặt hàng |  800,000 vnđ + Pha lê + 1 viên thạch anh |  450,000 vnđ + pha lê | 300,00 vnđ + bạc | | NG-FS.01 | NG-FS.02 | NG-FS.03 | |  1500000 vnđ + Pha lê + 1 viên đá |  600,000 vnđ + Pha lê | | | NG-FS.04 | NG-FS.05 | NG-FS.06 | |  250,000 vnđ + Đá + Fashion |  1,200,000 vnđ + Vàng trắng 4 chỉ theo thời giá + Bạc và đá | + Fashion | | NG-FS.07 | NG-FS.08 | NG-FS.09 | |  300,000 vnđ + Pha lê, cừơm ,đá |  800,000 vnđ + Pha lê và đá | 1,800,000 vnđ + Bạc cao cấp và pha lê | | NG-FS.10 | NG-FS.11 | NG-FS.12 | |  + Hột bẹt và bạc (600,000 vnđ) + Ngọc trai và bạc (1,500,000 vnđ) |  600,000 vnđ + Pha lê | 1,800,000 vnđ + Pha lê | | NG-FS.13 | NG-FS.14 | NG-FS.15 | |  |  + Pha lê | 1,200,000 vnđ + Pha lê | | NG-FS.16 | NG-FS.17 | NG-FS.18 | |  500,000 vnđ + Đá , bạc , Amathid |  800,000 vnđ + Pha lê,đá | 800,000 vnđ + Pha lê | | NG-FS.19 | NG-FS.20 | NG-FS.21 | |  600,000 vnđ + Pha lê và hắc thạch |  + Vàng tắng 18 +Đá toumaline | 400,000 vnđ + Pha lê và cườm | | NG-FS.22 | NG-FS.23 | NG-FS.24 | 150,000 vnđ + Pha lê |  150,000 vnđ + Bạc và đá | 350,000 vnđ + Pha lê, đá ,hạt bẹt | | NG-FS.25 | NG-FS.26 | NG-FS.27 | |  150,000 vnđ + Pha lê, bạc |  200,000 vnđ + Đá thạch anh khói tím | 150,000 vnđ + Bạc ,fahion | | NG-FS.28 | NG-FS.29 | NG-FS.30 | + Vàng trắng +Đá quý |  600,000 vnđ + Pha lê | 3,500,000 vnđ + Pha lê + Vàng trắng | | NG-FS.31 | NG-FS.32 | NG-FS.33 | 150,000 vnđ + Pha lê,đá |  + Vàng trắng + Đá quý cao cấp | 300,000 vnđ + Pha lê + Đá | | NG-FS.34 | NG-FS.35 | NG-FS.36 | 180,000 vnđ + Fashion,nhựa dẻo |  300,000 vnđ + pha lê | 250,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.37 | NG-FS.38 | NG-FS.39 | |  250,000 vnđ + pha lê,cườm |  250,000 vnđ + pha lê | 250,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.40 | NG-FS.41 | NG-FS.42 | |  200,000 vnđ + pha lê | 200,000 vnđ(1 dây) + pha lê + Bạc | 200,000 vnđ + pha lê ,hạt bẹt | | NG-FS.43 | NG-FS.44 | NG-FS.45 | |  200,000 vnđ + pha lê | 150,000 vnđ + pha lê | 150,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.46 | NG-FS.47 | NG-FS.48 | |  200,000 vnđ + pha lê | 200,000 vnđ + pha lê | 200,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.49 | NG-FS.50 | NG-FS.51 | 200,000 vnđ + pha lê | 1,200,000 vnđ + pha lê | 200,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.52 | NG-FS.53 | NG-FS.54 | 200,000 vnđ + pha lê | 150,000 nvđ + pha lê | 200,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.55 | NG-FS.56 | NG-FS.57 | |  3,500,000 vnđ + Vàng + Opal | 4,500,000 vnđ + vàng +ruby | 800,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.58 | NG-FS.59 | NG-FS.60 | |  + Vàng trắng hàng đặt tùy theo vàng | 600,000 vnđ + pha lê | 400,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.61 | NG-FS.62 | NG-FS.63 | 150,000 vnđ + pha lê | \ 400,000 vnđ + pha lê | 150,000 vnđ + pha lê + bạc | | NG-FS.64 | NG-FS.65 | NG-FS.66 |  |  150,000 vnđ + đá quý + bạc | 150,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.67 | NG-FS.68 | NG-FS.69 | + vàng ( bạc) theo lượng |  |  | | NG-FS.70 | NG-FS.71 | NG-FS.72 |  |  | | | NG-FS.73 | NG-FS.74 | NG-FS.75 | |  + vàng (bạc) tính theo lượng |  + vàng trắng + toumaline |  | | NG-FS.76 | NG-FS.77 | NG-FS.78 | |  + pha lê |  150,000 vnđ + pha lê | 600,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.79 | NG-FS.80 | NG-FS.81
|  |  |  | | NG-FS.82 | NG-FS.83 | NG-FS.84 |  |  | | | NG-FS.85 | NG-FS.86 | NG-FS.87 |  |
|
| | NG-FS.88 | NG-FS.89
| NG-FS.90
|  |
|
| | NG-FS.91 | NG-FS.92
| NG-FS.93
| + vàng trắng +đá quý |
| 150,000 vnđ | | NG-FS.94 | NG-FS.95
| NG-FS.96
|  |  1,200,000 vnđ + pha lê | 800,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.97 | NG-FS.98
| NG-FS.99 | + vàng trắng + toumaline |
| 900,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.100 | NG-FS.101 | NG-FS.102
| 1,700,000 vnđ + pha lê | 1,500,000 vnđ + bạc + pha lê |  1,200,000 vnđ + thạch anh | | NG-FS.103 | NG-FS.104 | NG-FS.105
| 1,200,000 vnđ + pha lê | 1,200,000 vnđ + pha lê | 150,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.106 | NG-FS.107 | NG-FS.108
| 150,000 vnđ + pha lê |  |
| | NG-FS.109 | NG-FS.110
| NG-FS.111 | 800,000 vnđ + fashion | 1,600,000 vnđ + pha lê | 900,000 vnđ + pha lê + hạt bẹt | | NG-FS.112 | NG-FS.113
| NG-FS.114
| 1,800,000 vnđ | 450,000 vnđ |  700,000 vnđ | | NG-FS.114 | NG-FS.116
| NG-FS.117 | 1,800,000 vnđ |  | 1,200,000 vnđ | | NG-FS.118 | NG-FS.119
| NG-FS.120 | 700,000 vnđ + pha lê | + vàng( bạc) + toumaline |  + đá + hạt bẹt | | NG-FS.121 | NG-FS.122 | NG-FS.123
| 600,000 vnđ + ngọc trai + hạt bẹt | 800,000 vnđ + pha lê | 600,000 vnđ + pha lê | | NG-FS.124 | NG-FS.125
| NG-FS.126 | 600,000 vnđ + fashion | + vàng +đá |  + vàng trắng | | NG-FS.127 | NG-FS.128
| NG-FS.129 |  |
|
| | cẩm thạch thô | rubi thô | rubi thô |  |  |  | | 8 tấn | 9.9kg | 9.9kg |  |  |
| | | Giá vàng 9999 | | Tỷ giá | |
USD
| | |
GBP
| | |
HKD
| | |
CHF
| | |
JPY
| | |
AUD
| | |
CAD
| | |
SGD
| | |