| | BẢNG SO SÁNH Chuyên Đề Kết Nối Cơ Hội Vàng với các tạp chí khác | STT | Trang | K Thước (W x H) cm | Đơn giá / 1 kỳ đăng | | Kết Nối Cơ Hội Vàng | Tuổi Trẻ | Cẩm Nang Tiêu Dùng | | 1 | Bìa 2 | 19 x 27 | 12.000.000 | 45.000.000 | 14.000.000 | | 2 | Bìa 3 | 19 x 27 | 12.000.000 | 45.000.000 | 14.000.000 | | 3 | Bìa 4 | 19 x 27 | 14.000.000 |
| 16.000.000 | | 4 | Trang ruột | 19 x 27 | 9.000.000 |
| 10.000.000 | | 5 | ½ trang | 13 x 17 | 5.000.000 | 24.000.000 | 6.000.000 | | 6 | ¼ trang | 9 x 13 | 2.700.000 | 13.000.000 | 3.000.000 | | 7 | 1/8 Trang ruột | 9 x 6 | 1.500.000 |
|
| | 8 | 1/16 trang | 9 x 3 | 500.000 | 3.800.000 |
|
| STT | Trang | K Thước (W x H) cm | Đơn giá / 1 kỳ đăng | | Kết Nối Cơ Hội Vàng | Thanh Niên | Tiếp Thị GĐình | | 1 | Bìa 2 | 19 x 27 | 12.000.000 | 42.000.000 | 54.000.000 | | 2 | Bìa 3 | 19 x 27 | 12.000.000 | 40.000.000 | 47.500.000 | | 3 | Bìa 4 | 19 x 27 | 14.000.000 | 48.000.000 | 65.000.000 | | 4 | Trang ruột | 19 x 27 | 9.000.000 | 32.000.000 | 45.000.000 | | 5 | ½ trang | 13 x 17 | 5.000.000 | 17.000.000 | 29.750.000 | | 6 | ¼ trang | 9 x 13 | 2.700.000 | 9.000.000 | 19.000.000 | | 7 | 1/8 Trang ruột | 9 x 6 | 1.500.000 |
|
| | 8 | 1/16 trang | 9 x 3 | 500.000 | 2.500.000 |
|
| STT | Trang | K Thước (W x H) cm | Đơn giá / 1 kỳ đăng | | Kết Nối Cơ Hội Vàng | Cẩm Nang MSắm | Tư Vấn Tiêu Dùng | | 1 | Bìa 2 | 19 x 27 | 12.000.000 | 39.000.000 | 20.000.000 | | 2 | Bìa 3 | 19 x 27 | 12.000.000 | 36.000.000 | 15.000.000 | | 3 | Bìa 4 | 19 x 27 | 14.000.000 | 49.000.000 | 25.000.000 | | 4 | Trang ruột | 19 x 27 | 9.000.000 | 19.000.000 | 6.500.000 | | 5 | ½ trang | 13 x 17 | 5.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | | 6 | ¼ trang | 9 x 13 | 2.700.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | | 7 | 1/8 Trang ruột | 9 x 6 | 1.500.000 |
|
| | 8 | 1/16 trang | 9 x 3 | 500.000 | |
| Ghi Chú: Giá trên chưa bao gồm thuế 10% VAT | | Gold Price | | Rate | |
USD
| | |
GBP
| | |
HKD
| | |
CHF
| | |
JPY
| | |
AUD
| | |
CAD
| | |
SGD
| | |